Bỏ qua đến nội dung

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. grain (unit of weight, approx. 0.065 grams)
  2. 2. Taiwan pr. [lǐ]

Character focus

Thứ tự nét

12 strokes