xiù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to smell
  2. 2. to sniff
  3. 3. to nose

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我在電梯裏 到煙味。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 431502)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.