Bỏ qua đến nội dung

嗅觉

xiù jué
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. khứu giác

Usage notes

Collocations

Commonly used with 灵敏 (sensitive): 嗅觉灵敏 (have a keen sense of smell).

Common mistakes

嗅觉 is a formal term; in everyday speech, people often say 闻到的味道 instead.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
狗的 嗅觉 非常灵敏。
Dogs have a very keen sense of smell.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.