嗡嗡叫
wēng wēng jiào
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. hum
- 2. drone
- 3. buzz (of insects)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.