cáo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. bustling
  2. 2. tumultuous
  3. 3. noisy

Câu ví dụ

Hiển thị 1
別這樣的 吵。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1112834)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.