嘈杂
cáo zá
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. ồn ào
- 2. ồn ã
- 3. ồn náo
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
常与“声音”“环境”“市场”等词搭配,如“人声嘈杂”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1菜市场里声音 嘈杂 ,我什么都听不清。
The vegetable market was noisy, and I couldn't hear anything clearly.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.