Bỏ qua đến nội dung

嘈杂

cáo zá
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ồn ào
  2. 2. ồn ã
  3. 3. ồn náo

Usage notes

Collocations

常与“声音”“环境”“市场”等词搭配,如“人声嘈杂”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
菜市场里声音 嘈杂 ,我什么都听不清。
The vegetable market was noisy, and I couldn't hear anything clearly.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 嘈杂