Bỏ qua đến nội dung

嘉年华

jiā nián huá
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. carnaval

Usage notes

Collocations

常见搭配:参加嘉年华、嘉年华活动、嘉年华游行。

Cultural notes

嘉年华是音译自英语“carnival”的借词,在中国通常指大型庆祝活动,尤其与西方文化相关的游乐活动。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
周末我们去参加了一场盛大的 嘉年华
We went to a grand carnival last weekend.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.