嘎嘎

gā gā

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (onom.) quack
  2. 2. honk
  3. 3. (northern dialect) very
  4. 4. also pr. [gā ga], [gá ga] etc

Câu ví dụ

Hiển thị 1
嘎嘎
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13301797)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 嘎嘎