Định nghĩa
- 1. cười khanh khách
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 嘎
kẽo kẹt
kẽo kẹt
giọng kẹt
cục cục
kẽo kẹt
rầm rầm
cãi nhau
quạc quạc
Lady Gaga
xương cừu
kêu răng rắc khi dừng đột ngột
cười khúc khích
huyện Saga, Tây Tạng
huyện Saga (thuộc tỉnh Shigatse, Tây Tạng)
huyện Gonggar, Tây Tạng
huyện Gonggar (Tây Tạng)
kỳ Abag (kỳ Abag hoặc Avga khoshuu ở Liên minh Xilingol, Nội Mông)