嘎拉哈
gā lā hà
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. (Manchu loanword) knucklebones
- 2. see 羊拐[yáng guǎi]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.