嘲弄
cháo nòng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chọc ghẹo
- 2. trêu chọc
- 3. làm nhạo
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
常搭配“受(到)”“加以”“进行”等词,如“受到嘲弄”“加以嘲弄”。
Common mistakes
嘲弄通常用于描述有意的取笑,不用于轻松或善意的玩笑场合,此时可用“逗弄”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他喜欢 嘲弄 同学。
He likes to make fun of his classmates.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.