Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

嘴脸

zuǐ liǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. features, face (esp. derogatorily)
  2. 2. look
  3. 3. appearance
  4. 4. countenance

Từ cấu thành 嘴脸