嘶叫
sī jiào
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to whinny (of a horse)
- 2. to neigh
- 3. to shout
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.