嘻皮笑脸
xī pí xiào liǎn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 嬉皮笑臉|嬉皮笑脸[xī pí xiào liǎn]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.