Bỏ qua đến nội dung

器材

qì cái
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trang thiết bị
  2. 2. vật dụng
  3. 3. đồ dùng

Usage notes

Collocations

“器材”常与“体育”、“摄影”、“音响”等词搭配,表示特定领域的设备材料。

Common mistakes

“器材”强调材料和器件的总称,不可用于指单个小型工具(如锤子);而“工具”多指手持操作器具。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
学校购买了新的体育 器材
The school bought new sports equipment.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 器材