Bỏ qua đến nội dung

器械

qì xiè
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trang thiết bị
  2. 2. vũ khí
  3. 3. trang bị

Usage notes

Collocations

器械 is often used with 体育 (sports) or 医疗 (medical) to specify the type of equipment, e.g., 体育器械 (sports equipment).

Formality

器械 is a formal term, commonly seen in technical or professional contexts, less used in everyday casual conversation.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这家医院有先进的医疗 器械
This hospital has advanced medical instruments.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 器械