噱头

xué tóu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. amusing speech or act
  2. 2. jokes
  3. 3. antics
  4. 4. funny
  5. 5. amusing
  6. 6. Taiwan pr. [xuē tóu]