Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tù nhân
- 2. kẻ phạm tội
Quan hệ giữa các từ
Register variants
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“被押送”、“关押”、“释放”等动词搭配使用。
Common mistakes
不要将“囚犯”误用作“囚禁”(动词),二者词性不同。
Câu ví dụ
Hiển thị 3那个 囚犯 昨天被释放了。
That prisoner was released yesterday.
你是 囚犯 。
囚犯 逃獄了。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.