Bỏ qua đến nội dung

囚犯

qiú fàn
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tù nhân
  2. 2. kẻ phạm tội

Usage notes

Collocations

常与“被押送”、“关押”、“释放”等动词搭配使用。

Common mistakes

不要将“囚犯”误用作“囚禁”(动词),二者词性不同。

Câu ví dụ

Hiển thị 3
那个 囚犯 昨天被释放了。
That prisoner was released yesterday.
你是 囚犯
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5819729)
囚犯 逃獄了。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 340103)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.