四十
sì shí
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. forty
- 2. 40
Câu ví dụ
Hiển thị 3他年近 四十 。
她是 四十 岁。
我欠你 四十 塊錢。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.