四十

sì shí

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. forty
  2. 2. 40

Câu ví dụ

Hiển thị 3
他年近 四十
Nguồn: Tatoeba.org (ID 707500)
她是 四十 岁。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 8928640)
我欠你 四十 塊錢。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 6316314)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 四十