四十
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. forty
- 2. 40
Câu ví dụ
Hiển thị 4北京的纬度大约是北纬 四十 度。
他年近 四十 。
她是 四十 岁。
我欠你 四十 塊錢。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
北京的纬度大约是北纬 四十 度。
他年近 四十 。
她是 四十 岁。
我欠你 四十 塊錢。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.