四圣谛
sì shèng dì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. the Four Noble Truths (Buddhism)
- 2. see also 四諦|四谛[sì dì] and 苦集滅道|苦集灭道[kǔ jí miè dào]