四季

sì jì
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. four seasons, namely: spring 春[chūn], summer 夏[xià], autumn 秋[qiū] and winter 冬[dōng]

Câu ví dụ

Hiển thị 1
一年有 四季
Nguồn: Tatoeba.org (ID 6098476)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 四季