Bỏ qua đến nội dung

回信

huí xìn
HSK 3.0 Cấp 4 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trả lời thư
  2. 2. viết thư trả lời

Usage notes

Collocations

回信 often pairs with 收到 (to receive a reply) or 写 (to write back); not used for phone or text replies.

Common mistakes

Using 回信 for a non‑letter reply (e.g., phone call) is a mistake; use 回复 or 回电 instead.

Câu ví dụ

Hiển thị 5
请尽快 回信
Please reply as soon as possible.
迄今为止,我还没有收到 回信
So far, I haven't received a reply.
我應該 回信 給他嗎?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 403420)
他沒有 回信
Nguồn: Tatoeba.org (ID 838587)
回信 了嗎?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 845447)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.