回信
huí xìn
HSK 3.0 Cấp 5
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to reply
- 2. to write back
- 3. letter written in reply
Câu ví dụ
Hiển thị 3我應該 回信 給他嗎?
他沒有 回信 。
你 回信 了嗎?
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.