回信

huí xìn
HSK 3.0 Cấp 5

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to reply
  2. 2. to write back
  3. 3. letter written in reply

Câu ví dụ

Hiển thị 3
我應該 回信 給他嗎?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 403420)
他沒有 回信
Nguồn: Tatoeba.org (ID 838587)
回信 了嗎?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 845447)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 回信