Bỏ qua đến nội dung

回味

huí wèi
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hồi vị
  2. 2. nhớ lại và suy ngẫm

Usage notes

Collocations

作为名词时,常与“无穷”搭配,如“回味无穷”。作为动词时,可直接带宾语,如“回味往事”。

Common mistakes

不要混淆“回味”与“回味无穷”,后者是成语,表示回味长久,不能作名词单独使用。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这道菜的酱汁让我 回味 无穷。
The sauce of this dish leaves me a lasting aftertaste.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.