回味
huí wèi
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. hồi vị
- 2. nhớ lại và suy ngẫm
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
作为名词时,常与“无穷”搭配,如“回味无穷”。作为动词时,可直接带宾语,如“回味往事”。
Common mistakes
不要混淆“回味”与“回味无穷”,后者是成语,表示回味长久,不能作名词单独使用。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这道菜的酱汁让我 回味 无穷。
The sauce of this dish leaves me a lasting aftertaste.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.