Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

回响

huí xiǎng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to echo
  2. 2. to reverberate
  3. 3. to respond
  4. 4. echo
  5. 5. response
  6. 6. reaction