回家
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. về nhà
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Câu ví dụ
Hiển thị 5她恨不得马上 回家 。
不久,他就 回家 了。
他疲惫不堪,只想 回家 休息。
他工作到半夜才 回家 。
现在太晚了,我们 回家 吧。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.