回家
huí jiā
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. về nhà
Câu ví dụ
Hiển thị 5她恨不得马上 回家 。
She wishes she could go home immediately.
不久,他就 回家 了。
Soon, he went back home.
他疲惫不堪,只想 回家 休息。
He was extremely tired and just wanted to go home and rest.
他工作到半夜才 回家 。
He worked until midnight before going home.
现在太晚了,我们 回家 吧。
It's too late now; let's go home.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.