Bỏ qua đến nội dung

回想

huí xiǎng
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nhớ lại
  2. 2. trở lại
  3. 3. nhớ tới

Usage notes

Collocations

常与'起来'连用,表示开始回想,如'回想起来,那件事已经过去很久了'。

Formality

多用于书面语或正式场合,口语中更常用'想起'或'想起来'。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我常常 回想 起童年的美好时光。
I often recall the wonderful times of my childhood.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.