Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nhớ lại
- 2. trở lại
- 3. nhớ tới
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与'起来'连用,表示开始回想,如'回想起来,那件事已经过去很久了'。
Formality
多用于书面语或正式场合,口语中更常用'想起'或'想起来'。
Ngữ pháp
Hướng dẫn có 回想
Vào hướng dẫn đầy đủ với bài tập điền khuyết. Nhấp sẽ tải trang và đưa bạn lên đầu.
Câu ví dụ
Hiển thị 1我常常 回想 起童年的美好时光。
I often recall the wonderful times of my childhood.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.