Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

回数

huí shù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. number of times (sth happens)
  2. 2. number of chapters in a classical novel
  3. 3. (math.) palindromic number