回火

huí huǒ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to temper (iron)
  2. 2. to flare back
  3. 3. flareback (in a gas burner)
  4. 4. (of an engine) to backfire

Từ cấu thành 回火