Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

回电

huí diàn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to call sb back (on the phone)
  2. 2. a return call
  3. 3. to reply to a telegram
  4. 4. to wire back
  5. 5. a reply telegram