Bỏ qua đến nội dung

回馈

huí kuì
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trả ơn
  2. 2. trả lại
  3. 3. phản hồi

Usage notes

Common mistakes

回馈常用于感谢他人的帮助,不可简单与“反馈”混用,后者侧重信息返回。

Formality

回馈偏向正式,常见于书面或正式场合,如公益回馈社会。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我们应该 回馈 社会。
We should give back to society.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 回馈