回首

huí shǒu
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to turn around; to look back
  2. 2. (fig.) to recall the past

Câu ví dụ

Hiển thị 1
回首
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13111714)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 回首