回首
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. quay đầu
- 2. nhìn lại
- 3. nhớ lại
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
Common in phrases like 回首往事 (look back on the past); rarely used alone in modern speech.
Common mistakes
回首 is literary/poetic; in spoken Mandarin, use 回忆 or 回想 for 'to recall'.
Câu ví dụ
Hiển thị 2她 回首 往事,感到非常后悔。
回首 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.