Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

因子

yīn zǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. factor
  2. 2. (genetic) trait
  3. 3. (math.) factor; divisor

Từ cấu thành 因子