Bỏ qua đến nội dung

因孕而婚

yīn yùn ér hūn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cưới vì mang thai ngoài ý muốn