Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

因由

yīn yóu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. reason
  2. 2. cause
  3. 3. predestined relationship (Buddhism)

Từ cấu thành 因由