因纽特
yīn niǔ tè
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Inuit (politically correct term for Eskimo 愛斯基摩人|爱斯基摩人)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.