Bỏ qua đến nội dung

niǔ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. xoay
  2. 2. vặn
  3. 3. cúc áo
  4. 4. nu (chữ cái Hy Lạp Νν)

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

7 nét

Từ chứa 纽

枢纽
shū niǔ

trung tâm

纽带
niǔ dài

dây buộc

纽扣
niǔ kòu

nút

交通枢纽
jiāo tōng shū niǔ

đầu mối giao thông

伊曼纽尔
yī màn niǔ ěr

Emmanuel

印纽
yìn niǔ

núm trang trí trên ấn, để xâu dây

因纽特
yīn niǔ tè

người Inuit

因纽特人
yīn niǔ tè rén

người Inuit

澳纽
ào niǔ

Úc và New Zealand

纽伦堡
niǔ lún bǎo

Nürnberg (Nuremberg), thành phố ở Bayern, Đức

纽卡斯尔
niǔ kǎ sī ěr

Newcastle (địa danh)

纽卡素
niǔ kǎ sù

Newcastle

纽埃
niǔ āi

Niue (đảo)

纽奥良
niǔ ào liáng

New Orleans, Louisiana

纽子
niǔ zi

nút

纽几内亚
niǔ jī nèi yà

Niu Ghi-nê

纽瓦克
niǔ wǎ kè

Newark (địa danh)

纽约
niǔ yuē

Niu Yoóc

纽约人
niǔ yuē rén

người New York

纽约大学
niǔ yuē dà xué

Đại học New York

纽约客
niǔ yuē kè

tạp chí The New Yorker của Mỹ

纽约州
niǔ yuē zhōu

bang New York

纽约市
niǔ yuē shì

Thành phố New York

纽约帝国大厦
niǔ yuē dì guó dà shà

Tòa nhà Empire State

纽约时报
niǔ yuē shí bào

New York Times (báo)

纽约证券交易所
niǔ yuē zhèng quàn jiāo yì suǒ

Sở giao dịch chứng khoán New York (NYSE)

纽约邮报
niǔ yuē yóu bào

New York Post (báo)

纽绊
niǔ bàn

xem 紐襻|纽襻

纽芬兰
niǔ fēn lán

Đảo Newfoundland, Canada

纽芬兰与拉布拉多
niǔ fēn lán yǔ lā bù lā duō

Newfoundland và Labrador, tỉnh bang của Canada

纽襻
niǔ pàn

khuy áo

维尔纽斯
wéi ěr niǔ sī

Vilnius, thủ đô của Litva

艾玛纽埃尔
ài mǎ niǔ āi ěr

Emmanuel hoặc Emmanuelle (tên)

转纽
zhuàn niǔ

nút bấm của đàn organ (nút kích hoạt một hàng ống)

纽扣儿
niǔ kòu ér

cúc