Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

因缘

yīn yuán

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. chance
  2. 2. opportunity
  3. 3. predestined relationship
  4. 4. (Buddhist) principal and secondary causes
  5. 5. chain of cause and effect

Từ cấu thành 因缘