Bỏ qua đến nội dung

团聚

tuán jù
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tụ họp
  2. 2. đoàn tụ

Usage notes

Collocations

常与“家人”“亲友”搭配,用于亲属间会面。

Common mistakes

“团聚”强调离散后聚在一起;“聚会”则是事先约定的社交集会,不一定离散过。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
周末,我们一家人 团聚 ,享受天伦之乐。
On the weekend, our whole family gathers together and enjoys domestic bliss.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.