Bỏ qua đến nội dung

团队

tuán duì
HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đội
  2. 2. nhóm
  3. 3. đoàn

Usage notes

Collocations

团队通常与动词“组建、加入、领导”搭配,如“组建一个团队”;修饰语常用“高效、紧密、优秀”。

Formality

“团队”可用于正式和非正式场合,但更强调协作精神,在商务环境中常用。

Câu ví dụ

Hiển thị 5
团队 终于突破了技术难关。
The team finally broke through the technical difficulty.
这个 团队 朝气蓬勃,充满创造力。
This team is full of youthful energy and creativity.
这个 团队 逐渐分化成了两个派别。
The team gradually split into two factions.
我们 团队 协作完成了这个项目。
Our team collaborated to complete this project.
我们的 团队 在比赛中领先。
Our team is leading in the competition.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 团队