园长

yuán zhǎng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. person in charge of a place that ends in 園|园, such as a vineyard 葡萄園|葡萄园, zoo 動物園|动物园, cemetery 陵園|陵园 etc