Bỏ qua đến nội dung

困惑

kùn huò
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bối rối
  2. 2. hoang mang
  3. 3. khó khăn

Usage notes

Collocations

常与‘感到’搭配,如‘感到困惑’;也可用‘令人困惑’表示事物令人不解。

Common mistakes

‘困惑’常用于描述人的心理状态,一般不直接用于事物;描述问题使人困惑时用‘令人困惑’而非‘问题很困惑’。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
他的解释让我感到 困惑
His explanation left me feeling confused.
你會 困惑
Nguồn: Tatoeba.org (ID 6585435)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.