Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. bối rối
- 2. hoang mang
- 3. khó khăn
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与‘感到’搭配,如‘感到困惑’;也可用‘令人困惑’表示事物令人不解。
Common mistakes
‘困惑’常用于描述人的心理状态,一般不直接用于事物;描述问题使人困惑时用‘令人困惑’而非‘问题很困惑’。
Câu ví dụ
Hiển thị 2他的解释让我感到 困惑 。
His explanation left me feeling confused.
你會 困惑 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.