Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

huò

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to confuse
  2. 2. to be puzzled

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他從來不向誘 低頭。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 338988)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.