Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. bức tường bao quanh
- 2. rào chắn
- 3. bức tường rào
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsUsage notes
Collocations
常与“砌”“建”搭配,如“砌围墙”,不说“做围墙”。
Common mistakes
“围墙”专指围绕房屋或场地的墙,不可用于房间内部的墙壁,后者用“墙”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1学校四周有高高的 围墙 。
There is a high wall around the school.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.