Bỏ qua đến nội dung

围墙

wéi qiáng
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bức tường bao quanh
  2. 2. rào chắn
  3. 3. bức tường rào

Usage notes

Collocations

常与“砌”“建”搭配,如“砌围墙”,不说“做围墙”。

Common mistakes

“围墙”专指围绕房屋或场地的墙,不可用于房间内部的墙壁,后者用“墙”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
学校四周有高高的 围墙
There is a high wall around the school.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.