Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. khăn quàng
- 2. khăn choàng
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
围巾 is for warmth, not for fashion as a silk accessory (that would be 丝巾).
Câu ví dụ
Hiển thị 1这条 围巾 很暖和。
This scarf is very warm.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.