Bỏ qua đến nội dung

围巾

wéi jīn
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. khăn quàng
  2. 2. khăn choàng

Usage notes

Common mistakes

围巾 is for warmth, not for fashion as a silk accessory (that would be 丝巾).

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这条 围巾 很暖和。
This scarf is very warm.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.